1. Mô tả chi tiết sản phẩm
Thảm chống tĩnh điện SCS R3 Series sở hữu thiết kế thông minh với cấu trúc gồm 2 lớp cao su kết hợp độc đáo giúp tối ưu hóa hiệu suất điện học.
- Lớp bề mặt phân tán tĩnh điện (Mặt trên): Là lớp cao su phân tán tĩnh điện (static dissipative) có màu sắc thẩm mỹ (gồm các tùy chọn màu: Xanh dương nhạt, Xanh dương đậm, Xám, hoặc Xanh lá). Lớp này đóng vai trò tiếp xúc trực tiếp với các thiết bị và linh kiện nhạy cảm ESD, giúp truyền dẫn điện tích tích tụ một cách an toàn và có kiểm soát.
- Lớp đế dẫn điện (Mặt dưới): Là lớp cao su dẫn điện màu đen (conductive black bottom). Lớp này tiếp xúc với mặt bàn thao tác và có nhiệm vụ giải phóng nhanh chóng các điện tích xuống hệ thống nối đất thông qua dây tiếp địa chuyên dụng.
2. Tính năng ưu việt so với các sản phẩm cùng loại khác
Thảm chống tĩnh điện SCS R3 Series vượt trội hơn hẳn các dòng thảm PVC hoặc cao su phổ thông nhờ những đặc tính kỹ thuật cao cấp:
- Kháng hóa chất và chịu mỏ hàn nóng cực tốt: Khác với thảm nhựa dễ nóng chảy, thảm cao su lưu hóa SCS R3 có khả năng kháng dung môi, chịu được nhiệt độ cao từ thiếc hàn và mỏ hàn nhiệt trực tiếp mà không lo bị cháy xém hay biến dạng bề mặt.
- Tương thích với các thiết bị giám sát liên tục (Continuous Monitors): Sản phẩm được thiết kế tương thích hoàn hảo với các hệ thống giám sát trạm làm việc liên tục, giúp các kỹ sư kiểm soát trạng thái nối đất của bề mặt làm việc theo thời gian thực một cách chính xác.
- Độ bền cơ học và vật lý cao: Thảm có độ cứng đạt 65 ± 5 Shore “A” (theo tiêu chuẩn ASTM-D2240), mang lại độ đàn hồi lý tưởng, chống mài mòn và chịu lực tốt trong suốt quá trình thao tác hàng ngày.
- Hiệu suất điện trở ổn định vượt trội: Điện trở bề mặt tiếp đất (Rtg) và điện trở điểm-điểm (Rtt) luôn được duy trì nghiêm ngặt trong khoảng từ 1×10^6 đến <1×10^9 ohms, bất kể trong điều kiện độ ẩm cực khô (12% RH) hay độ ẩm tiêu chuẩn (50% RH)
3. Ứng dụng sản phẩm
Nhờ khả năng bảo vệ tĩnh điện đạt chuẩn quốc tế, Thảm chống tĩnh điện SCS R3 Series được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghệ cao đòi hỏi tiêu chuẩn phòng sạch khắt khe:
- Trải bề mặt bàn thao tác lắp ráp linh kiện điện tử: Bảo vệ trực tiếp cho các linh kiện bán dẫn nhạy cảm (như mạch tích hợp, chip, bo mạch nguồn) khỏi nguy cơ bị hỏng hóc ngầm do phóng tĩnh điện gây ra.
- Trạm sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị điện tử: Nơi thường xuyên tiếp xúc với mỏ hàn nóng và các dung môi tẩy rửa chuyên dụng.
- Lót khay lưu trữ và vận chuyển thiết bị (Tray Liners): Đảm bảo an toàn tĩnh điện tối đa cho linh kiện khi di chuyển giữa các công đoạn sản xuất.
- Phòng R&D và phòng thí nghiệm: Tạo môi trường nghiên cứu chuẩn hóa, không bị ảnh hưởng nhiễu bởi điện tích tích tụ trên bàn làm việc.
4. Hướng dẫn sử dụng & Bảo quản tối ưu:
- Nối đất đúng cách: Thảm chống tĩnh điện SCS R3 Series phải được nối đất một cách chính xác để đạt hiệu suất phân tán tĩnh điện tối ưu.
- Vệ sinh định kỳ không dùng silicone: Để duy trì điện trở ổn định, cần làm sạch bề mặt thảm thường xuyên bằng chất tẩy rửa thảm ESD chuyên dụng. Tuyệt đối không dùng chất tẩy rửa chứa silicone, vì silicone tích tụ lâu ngày sẽ tạo thành một lớp màng cách điện trên bề mặt thảm, làm vô hiệu hóa khả năng chống tĩnh điện của sản phẩm.
5. Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thuộc tính (Properties) | Giá trị tiêu chuẩn (Typical Value) |
| Độ dày (Thickness) | 0.060″ đến 0.070″ (1.5 mm đến 1.8 mm) |
| Chất liệu (Material) | Cao su lưu hóa 2 lớp (Có chứa lưu huỳnh) |
| Độ cứng (Hardness) | 65 ± 5 Shore “A” |
| Màu sắc bề mặt (Color) | Xanh dương nhạt, Xanh dương đậm, Xám, Xanh lá (Mặt dưới màu đen) |
| Điện trở tiếp đất (Rtg) | 1×10^6 đến <1×10(9 ohms |
| Điện trở điểm – điểm (Rtt) | 1×10^6 đến <1×10^9 ohms |
| Xuất xứ (Origin) | Mỹ (United States of America) |
ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG THEO ANSI/ESD S20.20-2021 : TẢI VỀ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM ( Datasheet): TẢI VỀ



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.